|
CHỈ
TIÊU |
MÃ SỐ |
NĂM
NAY |
NĂM
TRƯỚC |
|
1 |
|
2 |
3 |
4 |
|
I |
Lưu chuyển tiền từ hoạt
động kinh doanh |
|
|
|
|
1 |
Tiền thu từ bán hàng,
cung cấp dịch vụ và doanh thu khác |
01 |
186.739.452.698
|
159.145.476.168
|
|
2 |
Tiền chi trả cho nhà
cung cấp hàng hoá và dịch vụ |
02 |
(143.248.783.633) |
(132.397.781.281) |
|
3 |
Tiền chi trả người lao
động |
03 |
(6.159.399.021) |
(3.888.299.575) |
|
4 |
Tiền chi trả lãi vay |
04 |
(1.630.474.728) |
(2.619.241.324) |
|
5 |
Tiền chi nộp thuế thu
nhập doanh nghiệp |
05 |
(276.503.647) |
(433.377.418) |
|
6 |
Tiền thu khác từ hoạt
động kinh doanh |
06 |
4.360.949.605
|
671.403.559
|
|
|
7. Tiền chi khác từ hoạt
động kinh doanh |
07 |
(7.405.716.288) |
(371.332.391) |
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ
hoạt động kinh doanh |
20 |
32.379.524.986
|
20.106.847.738
|
|
II |
Lưu chuyển tiền từ hoạt
động đầu tư |
|
|
|
|
1 |
Tiền chi mua sắm, xây
dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác |
21 |
(6.571.429) |
(293.111.522) |
|
2 |
Tiền thu thanh lý, nhượng
bán TSCD và các TS dài hạn khác |
22 |
524.326.797
|
5.734.374 |
|
|
242-711-....Thu bán
TS,CC |
|
|
|
|
3 |
Tiền chi cho vay, mua các
công cụ nợ của đơn vị |
23 |
|
|
|
4 |
Tiền thu hồi cho vay, bán
lại các công cụ nợ của đơn vị khác |
24 |
|
|
|
5 |
Tiền chi đầu tư góp vốn
vao đơn vị khác |
25 |
|
|
|
6 |
Tiền thu hồi đầu tư góp
vốn vào đơn vị khác |
26 |
|
|
|
7 |
Tiền thu lãi cho vay, cổ
tức, lợi nhuận được chia |
27 |
87.880.114 |
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ
hoạt động đầu tư |
30 |
605.635.482
|
(287.377.148) |
|
III |
Lưu chuyển tiền từ hoạt
động tài chính |
|
|
|
|
1 |
Tiền thu từ phát hành cổ
phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu |
31 |
|
|
|
2 |
Tiền chi trả vốn góp cho
chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của
doanhnghiệp đã phát hành |
32 |
|
|
|
3 |
Tiền vay ngắn hạn, dài
hạn nhận được |
33 |
|
613.530.738
|
|
4 |
Tiền chi trả nợ gốc vay |
34 |
(31.937.411.000) |
(19.684.091.149) |
|
5 |
Tiền chi trả nợ thuê tài
chính |
35 |
|
|
|
6 |
Cổ tức, lợi nhuận đã trả
cho chủ sở hữu |
36 |
|
(856.699.704) |
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ
hoạt động tài chính |
40 |
(31.937.411.000) |
(19.927.260.115) |
|
|
Lưu chuyển tiền thuần
trong kỳ (20+30+40) |
50 |
1.047.749.468
|
(107.789.525) |
|
|
Tiền và tương đương tiền
đầu kỳ |
60 |
741.898.056
|
849.687.581
|
|
|
Anh hưởng của thay đổi tỷ
giá hối đoái quy đổi ngoại tệ |
61 |
|
|
|
|
Tiền và Tương đương tiền
cuối kỳ (50+60+61)VII.34 |
70 |
1.789.647.524
|
741.898.056
|
|
|
|
Ngày 24 tháng 02 năm 2010 |
|
|
Người lập biểu
Kế toán trưởng
Giám đốc
|
| |
|