|
Hữu Nghị
|
|
CÔNG TY CỔ PHẦN HỮU NGHỊ NGHỆ AN |
|
|
| |
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT NĂM
2010 |
|
|
|
|
Cho năm tài chính kết thúc ngày
31/12/2010 |
|
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
MẪU B 01-DN |
|
Tại ngày 31 tháng 12 năm 2010 |
| |
|
|
Đơn vị tính: VND |
|
|
|
|
|
|
STT |
TÀI SẢN |
31/12/2010 |
01/01/2010 |
|
A |
TÀI SẢN NGẮN HẠN |
5.599.707.105 |
8.420.405.440 |
|
I |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
548.222.156 |
1.789.647.524 |
|
1 |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
548.222.156 |
1.789.647.524 |
|
II |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn
hạn |
50.000.000 |
50.000.000 |
|
III |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
813.319.161 |
3.508.837.040 |
|
1 |
Phải thu khách hàng |
682.580.635 |
764.972.252 |
|
2 |
Trả trước cho người bán |
121.500.000 |
2.644.567.950 |
|
5 |
Các khoản phải thu khác |
13.781.623 |
103.839.935 |
|
6 |
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-4.543.097 |
-4.543.097 |
|
IV |
Hàng tồn kho |
3.775.793.514 |
2.747.866.041 |
|
1 |
Hàng tồn kho |
3.775.793.514 |
2.880.025.457 |
|
2 |
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
- |
-132.159.416 |
|
V |
Tài sản ngắn hạn khác |
412.372.274 |
324.054.835 |
|
1 |
Chi
phí trả trước ngắn hạn |
12.430.000 |
|
|
2. |
Thuế GTGT được khấu trừ |
45.469.615 |
21.545.200 |
|
4. |
Tài sản ngắn hạn khác |
354.472.659 |
302.5093.635 |
|
B |
TÀI SẢN DÀI HẠN |
30.554.678.508 |
34.440.478.309 |
|
II |
Tài sản cố định |
28.183.858.791 |
29.987.625.703 |
|
1 |
Tài sản cố định hữu hình |
27.296.111.974 |
29.980.325.703 |
|
|
- Nguyên giá |
53.173.279.723 |
54.411.424.509 |
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế |
-25.877.167.749 |
-24.431.098.806 |
|
3 |
Tài sản cố định vô hình |
46.292.550 |
7.300.000 |
|
|
- Nguyên giá |
226.372.550 |
160.080.000 |
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế |
-180.080.000 |
-152.780.000 |
|
4 |
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
841.454.267 |
|
|
V |
Tài sản dài hạn khác |
2.370.819.717 |
4.452.852.606 |
|
1 |
Chi phí trả trước dài hạn |
2.370.819.717 |
4.452.852.606 |
|
III |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
36.154.385.613 |
42.860.883.749 |
|
|
NGUỒN VỐN |
|
|
|
A |
NỢ PHẢI TRẢ |
17.517.061.150 |
24.537.348.600 |
|
I |
Nợ ngắn hạn |
8.585.334.726 |
9.448.436.921 |
|
1 |
Vay và nợ ngắn hạn |
1.754.910.853 |
3.135.659.353 |
|
2 |
Phải trả người bán |
2.034.698.259 |
814.512.101 |
|
3 |
Nguười mua trả tiền trước |
384.853.944 |
2.199326.944 |
|
4 |
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước |
685.065.398 |
541.569.954 |
|
6 |
Chi phí phải trả |
8.985.400 |
|
|
9 |
Các khoản phải trả, phải nộp
khác |
3.199.362.527 |
2.529.962.507 |
|
11 |
Quỹ khen thưởng , phúc lợi |
517.458.345 |
205.969.031 |
|
II |
Nợ dài hạn |
8.931.726.424 |
15.088.911.679 |
|
3 |
Phải trả
dài hạn khác |
103.000.000 |
50.000.000 |
|
4 |
Vay và nợ dài hạn |
8.747.991.879 |
15.038.911.679 |
|
|
a- Vay dài hạn ngân hàng |
6.029.991.879 |
12.320.911.679 |
|
|
b- Nợ dài hạn khác |
2.718.000.000 |
2.718.000.000 |
|
8 |
Doanh thu chưa thực hiện |
80.734.545 |
|
|
B |
VỐN CHỦ SỞ HỮU |
18.637.324.463 |
18.323.535.149 |
|
I |
Vốn chủ sở hữu |
18.637.324.463 |
18.323.535.149 |
|
1 |
Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
16.735.430.000 |
16.735.430.000 |
|
2 |
Thặng dư vốn cổ phần |
80.100.000 |
80.100.000 |
|
7 |
Quỹ đầu tư phát triển |
945.869.957 |
788.975.300 |
|
8 |
Quỹ dự phòng tài chính |
875.924.506 |
719.029.849 |
|
II |
Nguồn kinh phí và các quỹ khác |
- |
- |
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
36.154.385.613 |
42.860.883.749 |
|
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH |
|
Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2010 |
| |
|
|
MẪU B 02-DN |
| |
|
|
Đơn vị tính: VND |
|
STT |
CHỈ TIÊU |
Năm 2010 |
Năm 2009 |
|
1 |
Doanh thu bán hàng và cung
cấp dịch vụ |
184.126.019.561 |
170.456.542.212 |
|
2 |
Các khoản giảm trừ doanh
thu |
42.065.034 |
44.846.855 |
|
3 |
Doanh thu thuần về bán
hàng và cung cấp dịch vụ |
184.083.954.527 |
170.411.695.357
|
|
4 |
Giá vốn hàng bán |
154.232.546.325 |
145.765.913.078 |
|
5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng
và cung cấp dịch vụ |
29.851.408.202 |
24.645.782.279
|
|
6 |
Doanh thu hoạt động tài
chính |
51.713.724 |
87.880.113 |
|
7 |
Chi phí tài chính |
1.717.480.921 |
1.043.638.598 |
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay |
1.717.480.921 |
1.043.638.598 |
|
8 |
Chi phí bán hàng |
20.619.294.644 |
19.286.441.263
|
|
9 |
Chi phí quản lý doanh
nghiệp |
2.587.519.701 |
1.683.095.849 |
|
10 |
Lợi nhuận thuàn từ hoạt
động kinh doanh |
4.978.826.660 |
2.720.486.682 |
|
11 |
Thu nhập khác |
226.736.934 |
639.006.244 |
|
12 |
Chi phí khác |
930.906.094 |
654.277.555 |
|
13 |
Lợi nhuận khác |
-704.169.160 |
-15.271.311 |
|
14 |
Tổng lợi nhuận kế toán
trước thuế |
4.274.657.500 |
2.705.215.371 |
|
15 |
Thuế TNDN hiện hành |
1.136.764.375 |
613.286.621 |
|
16 |
Lợi nhuận sau thuế thu
nhập doanh nghiệp |
3.137.893.125 |
2.091.928.750 |
|
17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
18,750 |
12,500 |
|
Vinh, ngày 24 tháng 02 năm
2011 |
|
|
|
Tổng Giám
đốc |
Kế toán trưởng |
|
Nguyễn Minh Hải |
Trần Đình Hải |
|
( Đã ký) |
( Đã ký) |
|
|
|
BÁO
CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ |
|
( Theo
phương pháp trực tiếp) |
|
|
|
|
ĐVT:
đồng |
|
Chỉ
tiêu |
Mã
số M |
Năm
2008
|
Năm 2007 |
|
|
I. Lưu
chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh |
|
|
|
|
|
1. Tiền
thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và
doanh thu khác |
01
|
159.145.476.168 |
129,932,209,030 |
|
|
2. Tiền
chi trả cho người cung cấp hàng hoá và
dịch vụ |
02
|
(132.397.781.281) |
(103,074,415,093) |
|
|
3. Tiền
chi trả cho người lao động |
03
|
(3.888.299.575) |
(2,892,809,511) |
|
|
4. Tiền
chi trả lãi vay |
04
|
(2.619.241.324) |
(985,021,176) |
|
|
5. Tiền
chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp |
05
|
(433.377.418) |
(270,632,000) |
|
|
6. Tiền
thu khác từ hoạt động kinh doanh |
06
|
671.403.391 |
499,247,153 |
|
|
7. Tiền
chi khác cho hoạt động kinh doanh |
07
|
(371.332.391) |
(198,105,831) |
|
|
Lưu
chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh
doanh |
20 |
20.106.847.738 |
23,010,472,572 |
|
|
II.
Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư |
|
|
|
|
|
1. Tiền
chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài
sản dài hạn khác |
21 |
(293.111.522) |
(3,511,669,151) |
|
|
2. Tiền
thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các
tài sản dài hạn khác |
22 |
5.734.374 |
67,047,230 |
|
|
3. Tiền
chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn
vị khác |
23 |
|
|
|
|
4. Tiền
thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ
của đơn vị khác |
24 |
|
|
|
|
5. Tiền
chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
25 |
|
|
|
|
6. Tiền
thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
26 |
|
|
|
|
7. Tiền
thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận
được chia |
27 |
|
|
|
|
Lưu
chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư |
30 |
(287.377.148) |
(3,444,621,921) |
|
|
III. Lưu
chuyển tiền từ hoạt động tài chính |
|
|
|
|
|
1. Tiền
thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp
của chủ sở hữu |
31 |
|
|
|
|
2. Tiền
chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua
lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát
hành |
32 |
|
|
|
|
3. Tiền
vay ngắn hạn, dài hạn nhận đợc |
33 |
613.530.738 |
- |
|
|
4. Tiền
chi trả nợ gốc vay |
34 |
(19.684.091.149) |
(19,675,238,274) |
|
|
5. Tiền
chi trả nợ thuê tài chính |
35 |
|
|
|
|
6. Cổ tức,
lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu |
36 |
(856.699.704) |
(1,577,419,994) |
|
|
Lưu
chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính |
40 |
(19.684.091.149) |
(21,252,658,268) |
|
|
Lưu
chuyển tiền thuần trong kỳ (
50=20+30+40) |
50 |
(107.789.525) |
(1,686,807,617) |
|
|
Tiền và
tương đương tiền đầu kỳ |
60 |
849.687.581 |
2,536,495,198 |
|
|
ảnh hưởng
của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi
ngoại tệ |
61 |
|
|
|
|
Tiền và
tương đương tiền cuối kỳ ( 70=50+60+61) |
70 |
741.898.056 |
849,687,581 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lập, ngày
25 tháng 02 năm 2009 |
|
Lập
biểu
Kế
toán trưởng |
|
Tổng
giám
đốc |
|
|
|